News for the Vietnamese community worldwide

Cuộc Chiến Kinh Tế Toàn Cầu: Câu Chuyện Về Các Tổng Thống Mỹ Và Các Lệnh Trừng Phạt

Trong hơn 60 năm, các lệnh trừng phạt của Mỹ đã được áp đặt lên Cuba nhưng vẫn không làm suy yếu chế độ cộng sản. Tuy nhiên, điều này đã gây khó khăn trong việc nhập khẩu các vật tư y tế cần thiết. Tại Iran, các lệnh trừng phạt từ thập niên 1970 không hạ bệ được các nhà lãnh đạo thần quyền, nhưng lại thúc đẩy mối quan hệ chặt chẽ giữa Iran với Nga và Trung Quốc. Tại Syria, Bashar al-Assad vẫn cầm quyền bất chấp 20 năm trừng phạt, khiến đất nước này khó khăn trong việc tái thiết sau nội chiến.

Hiện nay, Mỹ áp đặt ba lần số lượng trừng phạt so với bất kỳ quốc gia hoặc tổ chức quốc tế nào khác, nhắm vào một phần ba các quốc gia với hình phạt tài chính lên người, tài sản hoặc tổ chức. Các lệnh trừng phạt đã trở thành công cụ chính trong chính sách đối ngoại của Mỹ, và dù gây ra nhiều lo ngại, các tổng thống Mỹ ngày càng khó từ bỏ công cụ này.

Các lệnh trừng phạt có thể làm suy sụp ngành công nghiệp quốc gia, xóa bỏ tài sản cá nhân và gây xáo trộn chính trị mà không cần sử dụng lực lượng quân đội. Tuy nhiên, việc lạm dụng trừng phạt đã đẩy các chế độ độc tài vào giao dịch chợ đen, thúc đẩy các mạng lưới tội phạm và các băng nhóm buôn lậu. Các đối thủ của Mỹ đang tăng cường hợp tác để né tránh các hình phạt tài chính.

Các lệnh trừng phạt, hoặc thậm chí chỉ là mối đe dọa, có thể là công cụ chính sách hiệu quả để trừng phạt hành vi xấu hoặc gây áp lực lên đối thủ mà không cần dùng đến vũ lực quân sự. Các lệnh trừng phạt đã giúp Mỹ đưa ra lập trường đạo đức và có ý nghĩa kinh tế đối với những kẻ phạm tội chiến tranh, góp phần kết thúc chế độ phân biệt chủng tộc ở Nam Phi và lật đổ nhà độc tài Serbia Slobodan Milosevic. Tuy nhiên, các trường hợp như Bắc Triều Tiên và Nicaragua cho thấy các lệnh trừng phạt không luôn đạt được mục tiêu.

Các quan chức Mỹ đã bày tỏ lo ngại về việc lạm dụng các lệnh trừng phạt và rủi ro làm giảm giá trị của công cụ này. Dù vậy, việc áp dụng trừng phạt vẫn tiếp tục ở mức độ kỷ lục với hơn 60% các quốc gia thu nhập thấp đang chịu hình phạt tài chính.

Việc sử dụng trừng phạt như một công cụ chính sách đối ngoại đã có từ hàng thiên niên kỷ trước, nhưng đã thay đổi đáng kể sau các cuộc tấn công khủng bố ngày 11 tháng 9 năm 2001. Mỹ đã chuyển sang sử dụng các lệnh trừng phạt thông minh, nhắm vào các mục tiêu cụ thể để tối đa hóa áp lực mà không cần áp đặt lệnh cấm vận toàn diện.

Dưới thời các tổng thống gần đây, việc áp dụng các lệnh trừng phạt đã trở nên phổ biến, nhắm vào nhiều mục tiêu từ các quan chức quân sự cho đến các nhà cung cấp vũ khí. Tuy nhiên, việc gia tăng các lệnh trừng phạt đã dẫn đến những thách thức, như khối lượng công việc khổng lồ cho Văn phòng Kiểm soát Tài sản Nước ngoài (OFAC) và sự chuyển đổi của nhân viên sang khu vực tư nhân.

Một thách thức lớn hơn là sức mạnh của các lệnh trừng phạt nằm ở việc ngăn chặn các đối tượng nước ngoài tiếp cận đồng đô la Mỹ. Nếu các lệnh trừng phạt làm cho việc phụ thuộc vào đô la trở nên rủi ro, các quốc gia có thể tìm cách khác để giao dịch, né tránh hoàn toàn các hình phạt của Mỹ.

Mặc dù chính quyền Biden đã cố gắng cải thiện tác động của các lệnh trừng phạt, chẳng hạn như đảm bảo các nguồn cung cấp y tế và thực phẩm thiết yếu, nhưng các vấn đề khác vẫn tiếp tục gia tăng. Các quan chức hiện tại và cựu quan chức Mỹ mô tả công việc của OFAC là quá tải, với hàng chục nghìn yêu cầu từ khu vực tư nhân. Một số cố vấn Nhà Trắng đã thảo luận về việc cải cách hệ thống trừng phạt, nhưng những ý tưởng này đã bị gác lại trước các yêu cầu cấp bách hơn.

Bình luận về bài viết này